thủy phận

Học thuật
Thân thiện
thủy phận

Một con thuyền nhỏ đang đi dọc theo thủy phận của hồ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần sông hay hồ biên giới tự nhiên thuộc chủ quyền một nước: "Thủy phận" chỉ phần mặt nước (sông, hồ) được xác định đường biên giới quốc gia, thuộc chủ quyền quyền tài phán của một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Việc phân định rõ ràng thủy phận trên sông Kông vấn đề quan trọng đối với các quốc gia ven sông.
    • Tàu thuyền nước ngoài không được phép xâm phạm thủy phận của quốc gia khác không sự cho phép.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đường thủy phận": đường ranh giới được xác định trên mặt nước để phân chia chủ quyền.

    • Đường thủy phận giữa hai nước thường được vẽgiữa lòng sông chính.
  • "Xác định thủy phận": hành động phân định, quy định ranh giới phần mặt nước thuộc chủ quyền.

    • Hai nước đang đàm phán để xác định lại thủy phận trên vùng hồ biên giới.
Biến thể từ gần giống
  • Lãnh hải (danh từ): vùng biển thuộc chủ quyền quốc gia, chiều rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở.
  • Vùng nội thủy (danh từ): vùng nước tiếp giáp đất liền, nằm phía trong đường cơ sở, được xem như một bộ phận lãnh thổ quốc gia.
  • Biên giới quốc gia (danh từ): đường phân định giới hạn lãnh thổ của một quốc gia, có thể trên đất liền, vùng nước hoặc không phận.
Từ đồng nghĩa
  • Phần nước thuộc chủ quyền: cách diễn đạt mô tả chung cho khái niệm tương tự.
  • Ranh giới trên sông/hồ: cụm từ nhấn mạnh khía cạnh đường biên giới.
Lưu ý sử dụng
  • "Thủy phận" một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, ngoại giao, hoặc các bối cảnh liên quan đến luật pháp quốc tế chủ quyền lãnh thổ.
  • Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu dùng trong các thảo luận chính trị, pháp lý hoặc báo chí về các vấn đề biên giới.
thủy phận

Một con thuyền nhỏ đang đi dọc theo thủy phận của hồ.

  1. d. Phần sông hay hồ biên giới tự nhiên thuộc chủ quyền một nước.

Từ gần giống

Từ chứa "thủy phận"